Đau là một trong những triệu chứng phổ biến nhất khiến người bệnh tìm đến y tế. Việc hiểu rõ cách chọn thuốc giảm đau hợp lý không chỉ giúp xoa dịu cơn đau nhanh chóng mà còn bảo vệ sức khỏe trước các tác dụng phụ không mong muốn.
Theo Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Đau (IASP), đau là một trải nghiệm khó chịu về mặt cảm giác và cảm xúc, liên quan mật thiết đến những tổn thương thực thể. Thực tế, đau là phản ứng tự vệ tích cực của cơ thể, giúp bác sĩ định vị và chẩn đoán bệnh. Tuy nhiên, những cơn đau kéo dài sẽ gây ra nhiều rối loạn chức năng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Vì vậy, việc sử dụng thuốc giảm đau kết hợp điều trị nguyên nhân là vô cùng cần thiết.

Thang bậc điều trị đau theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
Cách chọn thuốc giảm đau hợp lý theo thang bậc WHO
Tùy thuộc vào mức độ đau, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chia phác đồ điều trị thành 3 bậc cụ thể:
1. Đối với các cơn đau nhẹ đến trung bình (Bậc 1)
Ở bậc này, bạn có thể tự mua một số loại thuốc giảm đau không kê đơn thông dụng tại nhà thuốc. Tuy nhiên, cần lưu ý đặc điểm của từng loại:
- Paracetamol (Acetaminophen): Đây là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng giảm đau, hạ sốt nhanh và cực kỳ an toàn cho hệ tiêu hóa. Liều dùng thông thường cho người lớn là 1-2 viên 500mg/lần, tối đa 6 lần/ngày. Lưu ý: Paracetamol không có tác dụng kháng viêm và có thể gây độc cho gan nếu dùng quá liều hoặc dùng kéo dài. Hãy cẩn trọng để tránh dùng trùng lặp các biệt dược chứa Paracetamol dẫn đến quá liều nguy hiểm.
- Aspirin (Acetylsalicylic Acid): Có hiệu quả giảm đau, hạ sốt tốt và có tác dụng chống viêm mạnh ở liều cao (3.5 – 4.5g/ngày dưới sự giám sát của bác sĩ). Lưu ý tác dụng phụ: Gây kích ứng, loét và chảy máu dạ dày; làm loãng máu gây chảy máu cam, chảy máu chân răng; có thể gây hội chứng Reye cực kỳ nguy hiểm ở trẻ em. Nên uống thuốc vào lúc no để giảm thiểu tác dụng phụ đối với dạ dày.
- Nhóm kháng viêm không steroid (Ibuprofen, Indomethacin, Phenylbutazon): Thường được chỉ định cho các cơn đau do viêm khớp, thoái hóa cột sống hoặc bệnh gút. Nhóm này cũng có nguy cơ gây loét dạ dày – tá tràng nên cần thận trọng khi sử dụng.
2. Đối với các cơn đau dữ dội (Bậc 2)
Khi các thuốc bậc 1 không còn hiệu quả, bác sĩ sẽ chỉ định các nhóm thuốc giảm đau mạnh hơn như Codein hoặc Dextropropoxyphen. Các hoạt chất này thường được kết hợp với Paracetamol để tăng tối đa hiệu quả giảm đau (ví dụ: Efferalgan-Codein, Di-Antalvic, Alaxan…).
3. Đối với các cơn đau mức độ nặng đến rất nặng (Bậc 3)
Thường gặp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, bỏng nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng. Trong trường hợp này, việc sử dụng Morphin và các dẫn xuất opioid là bắt buộc. Nhóm thuốc này có nguy cơ gây quen thuốc, nghiện thuốc cực kỳ cao, do đó chỉ được sử dụng nghiêm ngặt theo đơn thuốc và chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Các nhóm thuốc giảm đau chuyên biệt khác
Ngoài thang bậc trên, có nhiều loại thuốc giảm đau đặc trị cho từng nguyên nhân cụ thể mà không xếp chung vào các nhóm trên:
- Thuốc giãn cơ trơn giảm đau co thắt (Alverin, Drotaverin, Papaverin, Spasfon…).
- Thuốc trị đau thắt ngực thuộc nhóm tim mạch (Nitroglycerin, Isosorbid dinitrat).
- Thuốc đặc trị đau nửa đầu (Ergotamin, Dihydroergotamin).
- Các vitamin nhóm B (B1, B6, B12) hỗ trợ đau dây thần kinh.
- Thuốc tê tại chỗ, thuốc dán, thuốc mỡ bôi ngoài da chỉ có tác dụng cục bộ.
Việc hiểu rõ cách chọn thuốc giảm đau hợp lý giúp bạn nhanh chóng cắt đứt cơn đau một cách an toàn nhất. Đừng ngần ngại tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Originally posted 2010-09-22 14:19:26.


