Tìm hiểu về phản vệ thuốc cản quang và mức độ nguy hiểm
Sự việc một bệnh nhân tử vong do sốc phản vệ không hồi phục sau khi tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch tại Bệnh viện K là hồi chuông cảnh báo về mức độ nguy hiểm của tai biến này. Phản vệ là phản ứng dị ứng nghiêm trọng, xuất hiện nhanh chóng và có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người chỉ trong vòng vài phút đến vài giờ sau khi tiếp xúc với dị nguyên.
Trong môi trường bệnh viện, thuốc cản quang được xếp vào nhóm những dị nguyên hàng đầu gây ra các ca phản vệ nguy kịch. Với hơn 70 triệu lượt chụp chiếu có sử dụng thuốc cản quang mỗi năm trên thế giới, việc trang bị kiến thức để phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời tình trạng phản vệ thuốc cản quang là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhân viên y tế.
I. Phân loại các loại thuốc cản quang phổ biến hiện nay
Các loại thuốc cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh (như chụp CT-scanner, chụp mạch, chụp tiết niệu…) chủ yếu được phân loại theo độ thẩm thấu và cấu trúc hóa học:
- Monomer ion hóa: Thuộc nhóm có độ thẩm thấu cao (>1400 mOsm/kg H2O). Do có giá thành rẻ nhưng dễ gây tác dụng phụ, hiện nay nhóm này chỉ hạn chế dùng cho các thủ thuật ngoài mạch như chụp bàng quang.
- Dimer ion hóa (ví dụ Ioxaglate): Có độ thẩm thấu thấp hơn (khoảng 600 mOsm/kg H2O).
- Monomer không ion hóa (Iohexol, Iopamidol, Iopromide…): Có độ thẩm thấu thấp (500 – 850 mOsm/kg H2O), tính an toàn cao hơn nên được ứng dụng rất rộng rãi.
- Dimer không ion hóa (Iodixanol): Đây là loại thuốc đẳng thẩm thấu với huyết tương (khoảng 290 mOsmol/kg). Thuốc này ghi nhận tỷ lệ gây phản vệ thấp nhất nhưng giá thành vẫn còn tương đối cao.
II. Hướng dẫn chẩn đoán nhanh phản vệ do thuốc cản quang
Phản ứng quá mẫn tức thì với thuốc cản quang thường không phụ thuộc vào liều lượng hay tốc độ tiêm. Triệu chứng thường khởi phát trong vòng 1 giờ đầu sau tiêm thuốc với các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng cụ thể dưới đây.
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng
Sau khi tiếp xúc với thuốc cản quang từ vài phút đến vài giờ, bệnh nhân được chẩn đoán phản vệ nếu xuất hiện ít nhất 2 trong 4 nhóm dấu hiệu sau:
- Biểu hiện ở da, niêm mạc: Ngứa, phát ban, nổi mày đay toàn thân, phù mạch (sưng môi, lưỡi, lưỡi gà).
- Suy giảm chức năng hô hấp: Khó thở, thở rít, co thắt phế quản, rút lõm lồng ngực, giảm nồng độ oxy trong máu (SpO2).
- Tụt huyết áp hoặc các dấu hiệu giảm tưới máu: Ngất, tụt huyết áp (huyết áp tối đa < 90 mmHg hoặc sụt giảm trên 30% so với huyết áp nền), mất ý thức, đại tiểu tiện không tự chủ.
- Triệu chứng tiêu hóa liên tục: Đau quặn bụng, buồn nôn, nôn mửa.
Lưu ý: Khoảng 20% trường hợp sốc phản vệ nặng không có biểu hiện ngoài da. Nếu thiếu dấu hiệu ở da, bắt buộc phải có triệu chứng về hô hấp hoặc tuần hoàn để thiết lập chẩn đoán.
2. Các xét nghiệm hỗ trợ (không làm thường quy)
- Định lượng Tryptase hoặc Histamin: Lấy máu hoặc nước tiểu ngay sau khi xảy ra phản vệ để xác định sự giải phóng các chất trung gian hóa học từ tế bào mast. Tryptase tăng cao nhất từ 30 phút đến 3 giờ sau phản ứng.
- Test da (Skin test): Thực hiện sau 2 – 6 tháng kể từ khi bị phản vệ để giúp bác sĩ lựa chọn loại thuốc cản quang an toàn cho những lần chụp chiếu tiếp theo.
III. Phác đồ xử trí cấp cứu phản vệ thuốc cản quang chuẩn y khoa
Nguyên tắc cốt lõi: Ngừng ngay việc tiêm thuốc cản quang, gọi hỗ trợ và sử dụng Adrenalin tiêm bắp càng sớm càng tốt. Không có chống chỉ định tuyệt đối của Adrenalin trong cấp cứu phản vệ.
1. Phác đồ cấp cứu đối với người lớn
- Tư thế bệnh nhân: Đặt nằm ngửa, đầu thấp. Nếu có biểu hiện khó thở hoặc nôn, đặt nằm tư thế Fowler gác cao chân.
- Adrenalin 1mg/1ml: Tiêm bắp ngay 0.3 – 0.5 ml (1/3 đến 1/2 ống) vào mặt trước bên đùi. Có thể lặp lại mỗi 5 – 15 phút nếu các triệu chứng không thuyên giảm.
- Kiểm soát đường thở: Thiết lập thở oxy qua mặt nạ (6 – 8 lít/phút). Đặt nội khí quản ngay nếu có dấu hiệu phù thanh môn gây tắc nghẽn đường thở.
- Thiết lập đường truyền tĩnh mạch: Truyền nhanh dung dịch Natri Clorid 0.9% từ 1 – 2 lít.
- Trường hợp sốc phản vệ dai dẳng: Tiến hành truyền tĩnh mạch liên tục Adrenalin bằng bơm tiêm điện với liều duy trì từ 0.1 – 2 mcg/kg/phút, điều chỉnh liều theo huyết áp động mạch và nhịp tim.
- Các thuốc hỗ trợ khác: Methylprednisolone (125mg tiêm tĩnh mạch), Diphenhydramine (25-50mg tiêm tĩnh mạch), Ranitidin (50mg tiêm tĩnh mạch), hoặc Albuterol khí dung nếu co thắt phế quản nặng.
2. Phác đồ cấp cứu đối với trẻ em
- Adrenalin 1mg/1ml: Tiêm bắp liều 0.01 mg/kg thể trọng (tối đa không quá 0.5 mg) vào mặt trước bên đùi.
- Truyền dịch nhanh: Truyền Natri Clorid 0.9% liều 20ml/kg, đánh giá lại và có thể lặp lại liều này nếu huyết áp chưa cải thiện.
- Hỗ trợ hô hấp: Cho trẻ thở oxy mặt nạ, dùng Albuterol khí dung liều 0.15 mg/kg (tối đa 2.5 mg) nếu co thắt phế quản đề kháng với Adrenalin.
- Thuốc phối hợp: Methylprednisolone 1mg/kg, Diphenhydramine 1mg/kg (tối đa 40mg), Ranitidin 1mg/kg (tối đa 50mg) tiêm tĩnh mạch.
- Theo dõi sát sao: Đo liên tục SpO2, huyết áp và kiểm soát lượng nước tiểu của trẻ.
Kết luận
Phản vệ do thuốc cản quang là một tai biến y khoa vô cùng nguy kịch nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và cứu sống bệnh nhân nếu được phát hiện sớm và xử trí đúng phác đồ. Việc trang bị đầy đủ hộp thuốc cấp cứu phản vệ cùng kiến thức chuyên môn vững vàng cho các bác sĩ, kỹ thuật viên tại phòng chụp cắt lớp vi tính (CT) là yếu tố quyết định để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.


