Xuất huyết dưới màng nhện: Cảnh giác trước cơn đau đầu đột ngột
Khi những cơn đau đầu dữ dội, đột ngột xuất hiện mà không rõ nguyên nhân, chúng ta cần đặc biệt cảnh giác. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng phình động mạch não bị vỡ, gây chảy máu vào khoang dưới màng nhện (hay còn gọi là xuất huyết dưới màng nhện). Việc thực hiện các xét nghiệm thăm dò để chẩn đoán xác định là vô cùng cấp thiết, bởi một đợt chảy máu ồ ạt tiếp theo có thể xảy ra bất cứ lúc nào, dẫn đến nguy cơ tử vong cực kỳ cao nếu phát hiện muộn và xử trí chậm trễ.
Phình mạch hình túi – Nguyên nhân hàng đầu gây xuất huyết
Các túi phình mạch thường hình thành tại điểm phân nhánh của các động mạch lớn ở đáy não. Khi túi phình này vỡ ra, máu sẽ tràn vào khoang dưới nhện. Những dấu hiệu sớm như liệt dây thần kinh sọ số III (gây giãn đồng tử, mất phản xạ ánh sáng) đi kèm cảm giác đau nhức vùng trên hoặc sau mắt có thể báo hiệu một túi phình động mạch thông sau hoặc động mạch cảnh trong đang giãn rộng và có nguy cơ vỡ.

Dị dạng mạch não được xử trí bằng can thiệp mạch.
Ngay khi túi phình nứt vỡ gây xuất huyết dưới màng nhện diện rộng, áp lực nội sọ của bệnh nhân sẽ tăng vọt. Tình trạng co thắt mạch toàn thân nghiêm trọng có thể xảy ra, khiến gần 50% người bệnh bị mất ý thức đột ngột. Trước khi ngất đi, bệnh nhân thường trải qua một cơn đau đầu kinh hoàng kèm theo nôn mửa. Bên cạnh cơn đau đầu dữ dội, người bệnh còn có thể gặp các triệu chứng thần kinh khu trú nguy hiểm như liệt nửa người, mất ngôn ngữ hoặc hôn mê sâu.
Các biện pháp điều trị và xử trí y khoa kịp thời
Ước tính có tới 60% trường hợp vỡ phình mạch gây xuất huyết dưới màng nhện dẫn đến tử vong đột ngột hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề. Do đó, việc can thiệp phẫu thuật loại bỏ túi phình sớm là chìa khóa để ngăn chặn tái chảy máu và cải thiện tuần hoàn não. Đối với những bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa tích cực để hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm như chảy máu tái phát, co thắt mạch và tràn dịch não. Phương pháp hiện đại như đặt coil (nút mạch bằng vòng xoắn kim loại) trong túi phình hiện đang mang lại nhiều hy vọng lớn.
Sau khi vỡ túi phình, tăng áp lực nội sọ cấp tính có thể xảy ra do máu tụ hoặc tràn dịch não. Khi đó, thủ thuật mở thông não thất cấp cứu sẽ được chỉ định cho những bệnh nhân rơi vào trạng thái lơ mơ, ngủ lịm. Các loại thuốc giúp giảm áp lực nội sọ (như mannitol, thuốc an thần, tăng thông khí) cũng được phối hợp sử dụng, đồng thời cần duy trì ổn định áp lực tưới máu não tốt nhất.
Để giảm nguy cơ tái chảy máu, bệnh nhân chưa phẫu thuật cần được nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong phòng tối, yên tĩnh, đồng thời sử dụng thuốc chống táo bón. Các thuốc giảm đau và an thần nhẹ có thể được sử dụng để giảm đau đầu và đau cổ, nhưng cần tránh lạm dụng để bác sĩ dễ dàng theo dõi sát sao các dấu hiệu thần kinh. Bù nước đầy đủ cũng là yếu tố bắt buộc vì tình trạng giảm thể tích tuần hoàn rất dễ gây thiếu máu cục bộ não.
Mặc dù biến chứng co thắt mạch là nguyên nhân chính gây tử vong và tàn phế sau xuất huyết, việc điều trị co thắt mạch vẫn còn nhiều thách thức. Thuốc chẹn kênh canxi (nimodipin) thường được chỉ định để cải thiện tình trạng này. Ngoài ra, liệu pháp tăng áp lực tưới máu não (bằng cách nâng huyết áp thông qua bù dịch hoặc dùng thuốc vận mạch như dopamine, phenylephrine) cũng được áp dụng rộng rãi. Nếu co thắt mạch tiến triển dai dẳng, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp tạo hình mạch qua da hoặc tiêm papaverin trực tiếp vào động mạch.
Dị dạng động – tĩnh mạch não (AVM)
Dị dạng động – tĩnh mạch não (AVM) là sự thông nối bất thường giữa hệ thống động mạch và tĩnh mạch tạo thành một đám rối mạch máu phức tạp. Dù là dị tật bẩm sinh, bệnh thường chỉ phát hiện khi xuất hiện các biến chứng chảy máu hoặc co giật ở độ tuổi từ 10 đến 30, đôi khi muộn hơn ở tuổi 50.
Triệu chứng điển hình của dị dạng AVM bao gồm các cơn đau đầu dạng mạch đập (giống đau nửa đầu Migraine), co giật cục bộ (chiếm 30% trường hợp). Khoảng 50% ca dị dạng mạch được phát hiện sau khi có xuất huyết não, chủ yếu là chảy máu nhu mô não và một phần nhỏ tràn vào khoang dưới nhện. So với vỡ túi phình, nguy cơ co thắt mạch ở bệnh nhân AVM thấp hơn và tỷ lệ tái vỡ trong tuần đầu tiên cũng ít hơn.
Hiện nay, phương pháp xử trí tối ưu cho dị dạng động – tĩnh mạch não là phẫu thuật cắt bỏ khối dị dạng hoặc can thiệp mạch qua da. Kỹ thuật gây tắc mạch nuôi bằng can thiệp nội mạch thường được ưu tiên thực hiện trước nhằm làm giảm kích thước khối dị dạng, giúp quá trình phẫu thuật sau đó diễn ra an toàn, giảm thiểu tối đa nguy cơ mất máu.


