Máy Vật lý trị liệu Quân đội

Có gì mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson – HHK

Có gì mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson

Có Gì Mới Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Bệnh Parkinson?

PGS.TS. Hà Hoàng Kiếm

Bệnh Parkinson là một trong những bệnh lý thoái hóa hệ thần kinh phổ biến nhất ở người cao tuổi. Việc cập nhật các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1. Đại cương về bệnh Parkinson

1.1. Khái niệm

Bệnh Parkinson (Parkinson’s disease – PD) là một rối loạn thoái hóa tiến triển chậm của hệ thần kinh trung ương, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động, ngôn ngữ cùng nhiều chức năng não bộ khác.

1.2. Bệnh sinh

Bệnh được đặt tên theo dược sư người Anh James Parkinson. Nguyên nhân cốt lõi của bệnh sinh là sự thoái hóa các tế bào thần kinh sản xuất dopamine tại liềm đen (Substantia Nigra) trong não, dẫn đến thiếu hụt dopamine nghiêm trọng – chất dẫn truyền thần kinh chịu trách nhiệm điều hòa vận động cơ thể.

1.3. Nguyên nhân và phân loại

Dựa trên căn nguyên lâm sàng, bệnh Parkinson được chia làm 4 nhóm chính:

  • Parkinson nguyên phát (vô căn): Chiếm đa số các trường hợp, hiện chưa rõ nguyên nhân cụ thể.
  • Parkinson thứ phát: Xuất hiện sau các tổn thương não như viêm não, xơ cứng động mạch não, nhiễm độc mangan hoặc carbon monoxide (CO).
  • Parkinson di truyền: Liên quan đến các đột biến gen đặc hiệu.
  • Parkinson kết hợp: Nằm trong bệnh cảnh thoái hóa đa hệ thống.

2. Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng bệnh Parkinson

2.1. Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng vận động tiêu biểu:

  • Run khi nghỉ: Thường bắt đầu ở một bên tay, tiến triển thành run nửa người và toàn thân. Tần số run thường chậm nhưng biên độ lớn, giảm khi vận động chủ động.
  • Cứng đờ cơ khớp: Trương lực cơ tăng, gây cảm giác nặng nề, khó cử động, tay chân gập duỗi có sức cản lớn (dấu hiệu “bánh xe răng cưa” hoặc “uốn ống chì”).
  • Chậm vận động: Bệnh nhân mất nhiều thời gian để khởi động và thực hiện các động tác sinh hoạt, bước đi ngắn, chậm chạp, mất vẻ mặt biểu cảm tự nhiên (vẻ mặt mặt nạ).
  • Mất vững tư thế: Xuất hiện ở giai đoạn muộn, khiến người bệnh dễ ngã, dáng đi lom khom, chúi đầu về phía trước.

Triệu chứng thần kinh và các biểu hiện khác:

Bên cạnh vận động, người bệnh còn gặp phải các rối loạn nhận thức (suy giảm trí tuệ nhẹ), trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, táo bón, hạ huyết áp tư thế, giảm khứu giác và các bất thường về mắt.

2.2. Phương pháp cận lâm sàng

Chẩn đoán bệnh Parkinson chủ yếu dựa trên lâm sàng và các nghiệm pháp hỗ trợ:

  • Nghiệm pháp Levodopa (Test L-Dopa): Cho bệnh nhân uống Levodopa liều thử nghiệm; nếu triệu chứng cải thiện rõ rệt, khả năng cao là bệnh Parkinson.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc CT-scanner sọ não giúp loại trừ u não, tai biến mạch máu não hoặc các tổn thương thực thể khác.

3. Những bước tiến mới trong điều trị bệnh Parkinson

3.1. Điều trị nội khoa

Mục tiêu điều trị nội khoa là bổ sung lượng dopamine thiếu hụt hoặc giảm hoạt động hệ cholinergic.

3.1.1. Levodopa (Madopar, Sinemet)

Là tiêu chuẩn vàng trong điều trị. Levodopa đi qua hàng rào máu não để chuyển hóa thành dopamine. Cần dò liều cẩn thận, bắt đầu bằng liều thấp nhất có hiệu quả để tránh các tác dụng phụ như buồn nôn, hạ huyết áp tư thế và các biến động vận động (hiện tượng bật-tắt).

Có gì mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson – HHK Đai chườm thảo dược Vai Gáy Điện 975.000₫ – 1.211.000₫
Có gì mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson – HHK Đai chườm thảo dược Lưng Bụng Điện 975.000₫ – 1.179.000₫
Gapo-alance-trang2 Máy Nén Ép Trị Liệu 5 Khoang Khí Gapo Alance 12.600.000₫
Con-lan-doctor100-nhiet Con lăn cột sống Doctor100 nhiệt 3.440.000₫
Có gì mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson – HHK Duo Vital® (hộp đơn 1 chai) 2.950.000₫
Tebexerol-immunoxel-125ml Tebexerol Immunoxel 125ml 800.000₫

3.1.2. Nhóm đồng vận Dopamine (Pramipexole, Ropinirole, Trivastal)

Kích thích trực tiếp các thụ thể dopamine ở não. Thuốc đặc biệt hiệu quả ở giai đoạn sớm, giúp trì hoãn thời gian phải sử dụng Levodopa, từ đó giảm thiểu các biến chứng vận động về sau.

3.1.3. Nhóm ức chế COMT (Entacapone)

Ngăn chặn sự phân hủy Levodopa ở ngoại biên, kéo dài thời gian tác dụng của thuốc và giảm hiện tượng hao mòn liều cuối ngày.

3.1.4. Nhóm kháng Cholinergic (Artane)

Rất hiệu quả trong việc kiểm soát triệu chứng run, nhưng cần thận trọng khi dùng cho người cao tuổi vì dễ gây giảm trí nhớ, táo bón, bí tiểu.

3.2. Can thiệp ngoại khoa (Phẫu thuật)

Khi điều trị bằng thuốc kém hiệu quả, phẫu thuật kích thích não sâu (DBS) là giải pháp tiên tiến nhất. Bằng cách đặt các điện cực vào nhân dưới đồi hoặc cầu nhạt, phương pháp này giúp kiểm soát xuất sắc các triệu chứng run và cứng đờ cơ mà không cần hủy hoại mô não.

DMCA.com Protection Status