Dị dạng động tĩnh mạch não là gì?
Dị dạng động tĩnh mạch não (AVM) là một bệnh lý bẩm sinh nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành một đám rối mạch máu bất thường trong não. Đám rối này nối thông trực tiếp động mạch và tĩnh mạch não mà không đi qua hệ thống mao mạch trung gian. Do không cấp máu cho nhu mô não xung quanh và có thành mạch yếu, khối dị dạng này rất dễ vỡ, dẫn đến đột quỵ chảy máu não đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Triệu chứng nhận biết dị dạng động tĩnh mạch não
Bệnh lý dị dạng động tĩnh mạch não thường tiến triển âm thầm theo thời gian. Nhiều bệnh nhân chung sống với bệnh suốt nhiều năm không có triệu chứng và chỉ phát hiện ở độ tuổi dưới 45 tuổi thông qua các tình huống cụ thể:
- Khi chưa vỡ: Người bệnh thường gặp các cơn đau đầu mạn tính dai dẳng, điều trị bằng thuốc không thuyên giảm. Xuất hiện các cơn co giật dạng động kinh. Nếu khối dị dạng có kích thước lớn, nó có thể chèn ép các vùng não xung quanh gây thiếu máu não cục bộ, dẫn đến liệt nửa người hoặc yếu tay chân. Một số trường hợp hoàn toàn không có biểu hiện và chỉ tình cờ phát hiện khi chụp MRI, CT hoặc chụp mạch não vì lý do khác.
- Khi bị vỡ: Gây ra tình trạng đột quỵ xuất huyết não cực kỳ nguy kịch. Bệnh nhân có biểu hiện đau đầu dữ dội đột ngột, nôn, buồn nôn, tăng huyết áp kịch phát. Ý thức có thể suy giảm nhanh chóng từ lơ mơ đến hôn mê sâu, kèm theo liệt nửa người, méo miệng, khó nói hoặc mất ngôn ngữ.
Theo nghiên cứu, nguy cơ vỡ khối dị dạng hằng năm là khoảng 2-4% (kể cả ở trẻ em). Đây chính là biến chứng nguy hiểm nhất của căn bệnh này.
Phương pháp chẩn đoán dị dạng động tĩnh mạch não
Để phát hiện sớm dị dạng động tĩnh mạch não khi chưa có biến chứng chảy máu, người bệnh cần thực hiện các chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu:
- Chụp cộng hưởng từ (MRI và MRA): Giúp quan sát cấu trúc não và hệ mạch máu một cách chi tiết.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT/MSCT): Chụp cắt lớp đa dãy (MSCT) giúp phát hiện nhanh các tổn thương và vôi hóa mạch máu.
- Chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA): Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu, huyết động học của luồng thông dị dạng nhằm lên kế hoạch điều trị tối ưu.
Xử trí cấp cứu khi nghi ngờ vỡ dị dạng động tĩnh mạch não
Vỡ dị dạng mạch não là một tình trạng cấp cứu khẩn cấp. Khi phát hiện bệnh nhân có các dấu hiệu đột quỵ não, cần thực hiện ngay các bước sau:
- Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất có đủ năng lực cấp cứu để kiểm soát hô hấp, tim mạch và tiến hành chụp CT scanner não khẩn cấp.
- Xác định nguyên nhân chảy máu: Nếu xuất huyết do cao huyết áp hoặc xơ vữa mạch ở người già, hướng điều trị sẽ khác. Nếu nghi ngờ xuất huyết do vỡ dị dạng động tĩnh mạch hoặc phình mạch, bệnh nhân cần được chuyển ngay lên bệnh viện tuyến chuyên khoa sâu để can thiệp khẩn cấp.
Các phương pháp điều trị dị dạng động tĩnh mạch não hiệu quả nhất
Hiện nay, y học hiện đại áp dụng 3 phương pháp chính để điều trị triệt để khối dị dạng mạch não:
- Phẫu thuật mở (Vi phẫu thuật): Bác sĩ thực hiện mở hộp sọ, tiếp cận và kẹp cắt toàn bộ khối dị dạng mạch máu.
- Phẫu thuật xạ trị (Gamma Knife): Sử dụng chùm tia xạ tập trung liều cao chiếu vào khối dị dạng để làm xơ hóa, hẹp và tắc dần các mạch máu bất thường sau một thời gian.
- Can thiệp nội mạch (Nút mạch): Phương pháp ít xâm lấn sử dụng ống thông siêu nhỏ đi từ động mạch đùi lên mạch máu não, bơm các chất gây tắc chuyên dụng để loại bỏ khối dị dạng khỏi tuần hoàn não.
Quy trình can thiệp nút mạch điều trị dị dạng mạch não
Phương pháp này được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa can thiệp mạch thần kinh dưới sự hỗ trợ của máy chụp mạch DSA:
- Bệnh nhân được gây mê nội khí quản để đảm bảo an toàn và nằm yên trong suốt quá trình thực hiện.
- Một ống thông dẫn đường (khoảng 2mm) được đưa vào động mạch đùi ở bẹn, luồn ngược dòng máu lên các mạch máu vùng cổ.
- Bác sĩ tiếp tục luồn một ống thông siêu nhỏ qua ống dẫn đường để tiếp cận sát ổ dị dạng trong não.
- Chất gây tắc được bơm từ từ để lấp đầy và bít kín các nhánh mạch dị dạng.
- Sau khi chụp kiểm tra đánh giá kết quả tắc hoàn toàn, bác sĩ rút ống thông và tiến hành băng ép cầm máu tại vùng đùi.
Chăm sóc và theo dõi sau điều trị nút mạch
- Thời gian nằm viện: Bệnh nhân dị dạng chưa vỡ cần theo dõi từ 3 – 5 ngày. Đối với trường hợp đã vỡ mạch gây chảy máu não, thời gian nằm viện kéo dài từ 7 – 14 ngày (hoặc lâu hơn) để kiểm soát các biến chứng thần kinh.
- Phục hồi chức năng: Kết hợp điều trị nội khoa tích cực và tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng nếu bệnh nhân có di chứng yếu liệt.
- Tái khám định kỳ: Cần chụp lại mạch não (DSA hoặc MRI/MRA) sau 6 tháng và 2 năm để khẳng định khối dị dạng đã được loại bỏ hoàn toàn.
- Lưu ý quan trọng: Đối với các khối dị dạng lớn và phức tạp, bệnh nhân có thể phải thực hiện nút mạch nhiều lần. Cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị vì khi khối dị dạng chưa được bít tắc hoàn toàn, nguy cơ tái xuất huyết não vẫn tồn tại.
Thông tin được chia sẻ bởi TS. Lê Văn Trường – Chủ nhiệm Khoa Can thiệp mạch, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Originally posted 2011-11-14 08:44:24.


