Loãng xương là một căn bệnh thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm, khiến xương dần trở nên yếu, giòn và dễ gãy ngay cả khi gặp chấn thương nhẹ hoặc té ngã. Đối với người cao tuổi, hậu quả của gãy xương do loãng xương vô cùng nặng nề bởi xương rất khó liền, thời gian nằm bất động kéo dài dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi và loét ép vùng lưng, mông.
Nguyên nhân gây ra bệnh loãng xương là gì?
Bệnh loãng xương xuất hiện khi có sự mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương trong cơ thể. Khi quá trình tạo xương suy giảm trong khi quá trình hủy xương vẫn diễn ra bình thường hoặc tăng lên, mật độ xương sẽ giảm dần. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Lão hóa tự nhiên: Tuổi tác cao khiến các chức năng của dạ dày, ruột, gan, thận suy giảm, dẫn đến giảm hấp thụ dinh dưỡng và suy yếu quá trình tái tạo xương.
- Suy giảm nội tiết tố nữ: Ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh, lượng estrogen sụt giảm nghiêm trọng làm tăng tốc độ chuyển canxi từ xương vào máu. Mỗi năm, phụ nữ mãn kinh có thể mất từ 2 – 3% lượng canxi. Nếu không bổ sung kịp thời, sau tuổi 60, lượng canxi trong xương chỉ còn một nửa so với thời trẻ, khiến tỷ lệ phụ nữ bị loãng xương cao gấp 5 – 6 lần so với nam giới.
- Rối loạn tuyến cận giáp: Khi chế độ ăn thiếu hụt canxi, tuyến cận giáp sẽ tiết ra nhiều hormone để rút canxi từ xương vào máu nhằm duy trì nồng độ canxi ổn định, lâu dần khiến xương bị thưa và loãng.
- Chế độ dinh dưỡng nghèo nàn: Thiếu canxi, phospho, magne, acid amin và các nguyên tố vi lượng cần thiết khác.
- Lối sống ít vận động: Thiếu các hoạt động ngoài trời dẫn đến cơ thể thiếu hụt vitamin D, ảnh hưởng xấu tới quá trình hấp thụ canxi.

Cổ xương đùi bình thường (trái) và cổ xương đùi bị loãng xương (phải).
Dấu hiệu nhận biết và các giai đoạn của bệnh loãng xương
Thông thường, các triệu chứng của bệnh loãng xương chỉ biểu hiện rõ ràng khi khối lượng xương đã giảm trên 30%. Bệnh thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện tình cờ qua phim chụp X-quang hoặc sau một chấn thương.
Những biểu hiện điển hình của bệnh bao gồm:
- Hội chứng cột sống: Đau nhức và hạn chế vận động ở vùng cột sống, bả vai, cánh chậu. Cột sống có thể bị cứng đờ, co thắt các cơ cạnh sống. Cơn đau tăng lên khi đứng, ngồi lâu hoặc vận động mạnh, và giảm bớt khi nghỉ ngơi.
- Đau dây thần kinh: Đau có thể lan tỏa theo rễ thần kinh, gây đau thần kinh tọa hoặc đau thần kinh liên sườn.
- Biến dạng vóc dáng: Chiều cao cơ thể giảm dần một cách rõ rệt so với thời trẻ, xuất hiện tình trạng gù lưng hoặc khòm lưng.
- Xương cực kỳ dễ gãy: Chỉ một va chạm nhẹ cũng có thể gây gãy cổ xương đùi, gãy đầu dưới xương quay hoặc lún xẹp đốt sống.
Ba giai đoạn phát triển của loãng xương:
- Giai đoạn 1: Đau âm ỉ, đau tăng khi đứng hoặc ngồi lâu một chỗ.
- Giai đoạn 2: Chiều cao cơ thể suy giảm rõ rệt, xuất hiện gù vùng lưng.
- Giai đoạn 3: Xương rất giòn, dễ gãy ngay cả khi gặp chấn thương rất nhẹ.
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ chỉ định chụp X-quang để quan sát hình ảnh thưa xương, lún đốt sống hoặc thực hiện đo mật độ xương bằng các máy móc chuyên dụng.
Cách phòng ngừa và điều trị bệnh loãng xương hiệu quả
Phòng bệnh chủ động:
- Duy trì thói quen tập thể dục đều đặn, vừa sức mỗi ngày để kích thích xương chắc khỏe.
- Bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D hàng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
- Đối với phụ nữ sau tuổi mãn kinh, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng liệu pháp nội tiết tố thay thế phù hợp.
Điều trị loãng xương:
- Thuốc giảm đau: Nên sử dụng nhóm thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs) và tuyệt đối tránh tự ý dùng corticoid.
- Thuốc chống loãng xương chuyên biệt: Sử dụng vitamin D2, D3, calcitriol, hay natri fluorur theo chỉ định. Kết hợp bổ sung các loại cao xương động vật và uống sữa giàu canxi.
- Chế độ dinh dưỡng: Đảm bảo hàm lượng canxi cung cấp cho cơ thể đạt từ 0,8 – 1g mỗi ngày qua các thực phẩm giàu dinh dưỡng.
- Vật lý trị liệu: Áp dụng các phương pháp trị liệu bằng tia hồng ngoại, tử ngoại để tăng cường tổng hợp vitamin D, hoặc sử dụng từ trường để hỗ trợ giảm đau và cải thiện mật độ xương.
Originally posted 2010-08-25 14:53:42.


