Bệnh Gout (Thống Phong) – Đừng Để Biến Chứng Tàn Phá Khớp Xương Của Bạn
Bệnh gout (hay còn gọi là bệnh thống phong) đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng và trở nên phổ biến tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê từ Khoa Nội Cơ xương khớp của các bệnh viện lớn trên cả nước, trung bình mỗi tháng có từ 45-50 bệnh nhân phải nhập viện điều trị vì căn bệnh này.
Đáng lo ngại hơn, phần lớn bệnh nhân chỉ tìm đến bệnh viện khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn nặng. Lúc này, người bệnh phải đối mặt với hàng loạt biến chứng nguy hiểm như viêm đa khớp, biến dạng khớp, teo cơ, cứng khớp. Trên cơ thể bắt đầu xuất hiện các hạt tophi (u cục) tại sụn vành tai hoặc phần mềm cạnh khớp. Ngoài ra, bệnh còn kéo theo các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác như suy thận, rối loạn lipid máu, tiểu đường, cao huyết áp và bệnh mạch vành.

Tổn thương khớp nghiêm trọng do bệnh gout gây ra
Ai là đối tượng dễ mắc bệnh gout?
Trong số các bệnh lý về khớp phổ biến hiện nay, gout là căn bệnh đứng hàng thứ ba, chỉ sau thoái hóa khớp và viêm đa khớp dạng thấp. Đáng chú ý, có đến hơn 90% bệnh nhân gout là nam giới trong độ tuổi từ 30 đến 60. Nguyên nhân chủ yếu liên quan chặt chẽ đến lối sống và chế độ ăn uống: lạm dụng rượu bia, thường xuyên dung nạp thực phẩm giàu đạm, hải sản, phủ tạng động vật…
Trước đây, do các triệu chứng ban đầu như đau nhức, sưng nóng, đỏ khớp rất giống với các thể viêm khớp khác, bệnh gout thường bị chẩn đoán nhầm lẫn thành viêm khớp cấp tính hoặc các bệnh lý xương khớp thông thường.
Cơ chế hình thành và diễn tiến của bệnh gout
Nguyên nhân gốc rễ gây ra bệnh gout là do sự rối loạn chuyển hóa purine, dẫn đến hàm lượng acid uric trong máu tăng cao. Nồng độ acid uric càng vượt ngưỡng an toàn thì nguy cơ bùng phát bệnh càng lớn. Tình trạng tăng acid uric máu đơn thuần thường âm thầm bắt đầu từ tuổi dậy thì và có thể kéo dài suốt 20-40 năm mà không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào.
Chỉ khoảng 10% số người tăng acid uric máu thực sự phát triển thành bệnh gout với biểu hiện là những cơn viêm khớp cấp tính. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột vào nửa đêm hoặc gần sáng tại một khớp đơn lẻ, điển hình nhất là khớp ngón chân cái, ngón chân thứ hai, cổ chân hoặc khớp gối. Khớp bị viêm sẽ sưng tấy, đỏ ửng, nóng rát và đau đớn dữ dội, sau đó giảm nhanh sau vài ngày dù không can thiệp điều trị.
Khoảng cách giữa cơn đau đầu tiên và cơn đau thứ hai có thể kéo dài từ vài tháng, vài năm, thậm chí là 10 năm. Sự thuyên giảm tạm thời này dễ khiến người bệnh chủ quan, lầm tưởng mình đã khỏi bệnh. Tuy nhiên, theo thời gian, khoảng cách giữa các cơn đau ngày càng ngắn lại. Bệnh tái phát liên tục, đau đớn dữ dội hơn ở nhiều khớp đối xứng và không còn tự khỏi như trước.
Biến chứng mạn tính nguy hiểm và cách phòng ngừa hiệu quả
Khi chuyển sang giai đoạn mạn tính, bệnh gout gây ra những tổn thương không thể đảo ngược: biến dạng khớp, teo cơ, cứng khớp làm hạn chế khả năng vận động, tích tụ u cục dưới da chứa tinh thể urat trắng xóa, đồng thời phá hủy chức năng thận.
Tuy là bệnh lý nguy hiểm, gout hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả bằng các biện pháp sau:
- Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng: Hạn chế tối đa rượu bia; kiêng các thực phẩm giàu đạm và purine như phủ tạng động vật (tim, gan, lách, óc, bầu dục…), các loại cá béo (cá trích, cá hồi, cá mòi) và trứng vịt lộn.
- Xây dựng lối sống lành mạnh: Tránh làm việc quá sức, giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng (stress).
- Tầm soát định kỳ: Thường xuyên kiểm tra sức khỏe, xét nghiệm máu để theo dõi chỉ số acid uric. Nếu chỉ số này vượt quá 70 mg/lít (7 mg/dL), bạn đang có nguy cơ cao mắc bệnh gout và cần có biện pháp can thiệp kịp thời.
- Lưu ý đặc biệt trong điều trị: Người bệnh gout tuyệt đối không tự ý sử dụng các thuốc chứa corticosteroid, vì chúng có thể khiến bệnh chuyển biến nặng hơn và cực kỳ khó điều trị về sau.
Originally posted 2011-03-25 01:53:22.


