Nhiều người thường chủ quan cho rằng viêm họng chỉ là căn bệnh đường hô hấp đơn giản, dễ dàng tự khỏi. Thế nhưng, ít ai biết rằng, một khi vi khuẩn vượt qua được hàng rào bảo vệ của cơ thể, chúng có thể tấn công trực tiếp vào hệ tim mạch. Hậu quả là gây ra những biến chứng cực kỳ nguy hiểm như viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, viêm nội tâm mạc hay tổn thương van tim hậu thấp.
Trong số các tác nhân gây bệnh, liên cầu khuẩn (Streptococcus) là loài đặc biệt nguy hiểm đối với trái tim con người. Đây chính là thủ phạm hàng đầu dẫn đến bệnh thấp tim và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
1. Thấp tim: Biến chứng khôn lường từ cơn viêm họng thông thường
Thấp tim là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các bệnh lý về van tim. Bệnh lý này liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A ở vùng họng. Khi không được điều trị triệt để, vi khuẩn sẽ xâm nhập sâu vào cơ thể và tấn công trái tim.
Thực tế, không phải ai bị viêm họng cũng bị thấp tim. Chỉ có khoảng 3% bệnh nhân viêm đường hô hấp trên do liên cầu khuẩn nhóm A tiến triển thành thấp tim do không được điều trị kịp thời và đúng cách. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất là từ 5 đến 15 tuổi. Đáng lo ngại hơn, khoảng một nửa số bệnh nhân đã từng bị thấp tim sẽ có nguy cơ tái phát trong tương lai.
Nhận biết triệu chứng và cơ chế gây bệnh
Viêm họng do liên cầu khuẩn thường bùng phát mạnh vào mùa lạnh hoặc mùa mưa. Khác với viêm họng do virus, loại viêm họng này khởi phát rất đột ngột với các triệu chứng như sốt cao, đau họng, nuốt vướng và hoàn toàn không bị sổ mũi. Sau khoảng 2 – 3 tuần, bệnh nhân bắt đầu có biểu hiện viêm khớp, đặc biệt là ở các khớp lớn như đầu gối, khuỷu tay, cổ chân. Cơn đau có đặc điểm di chuyển nhanh từ khớp này sang khớp khác và tự biến mất sau 5 – 7 ngày mà không để lại di chứng.
Tuy nhiên, mối nguy hại lớn nhất lại diễn ra âm thầm bên trong cơ thể. Sau đợt viêm họng, hệ miễn dịch sẽ sản sinh ra kháng thể để chống lại liên cầu khuẩn. Do cấu trúc đặc biệt, các kháng thể này lại quay sang tấn công và phá hủy mô nội mạc cũng như cơ tim của chính người bệnh, gây ra những tổn thương nghiêm trọng tại tim.
| Sau khi viêm họng, trong cơ thể xuất hiện kháng thể chống lại liên cầu khuẩn. Chính kháng thể này lại phá huỷ mô nội mạc tim và cơ tim, gây bệnh ở tim. |
Hậu quả nặng nề của bệnh thấp tim
Trong giai đoạn cấp tính, thấp tim có thể gây viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim, thậm chí dẫn đến tử vong. Về lâu dài, bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, khiến các lá van tim bị dày lên, xơ cứng, vôi hóa và dính mép van. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây hẹp van hai lá (chiếm trên 90% trường hợp) và hở van động mạch chủ. Khi tổn thương van tim quá nặng, bệnh nhân bắt buộc phải trải qua phẫu thuật thay van tim nhân tạo vô cùng tốn kém và phức tạp.
Giải pháp phòng ngừa thấp tim hiệu quả
Để bảo vệ bản thân và gia đình, đặc biệt là trẻ nhỏ, hãy thực hiện các biện pháp sau:
- Vệ sinh răng, miệng, họng sạch sẽ hàng ngày.
- Tránh để trẻ tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm hoặc mắc các bệnh viêm đường hô hấp trên như viêm mũi, viêm họng, viêm amiđan.
- Khi phát hiện trẻ bị viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A, cần đưa trẻ đi khám ngay và tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị bằng kháng sinh của bác sĩ.
- Đối với người đã bị thấp tim, cần nghiêm túc thực hiện chương trình “phòng thấp cấp 2” (tiêm kháng sinh định kỳ mỗi 3 tuần/lần kéo dài đến năm 40 tuổi hoặc lâu hơn theo chỉ định).
2. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Khi vi khuẩn “làm tổ” trong tim
Nội tâm mạc là lớp màng mỏng bao lót bên trong các buồng tim và van tim. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn xảy ra khi vi khuẩn (chủ yếu là liên cầu khuẩn chiếm 60% và tụ cầu khuẩn chiếm 25%), nấm hoặc vi sinh vật khác theo đường máu đến bám dính và “làm tổ” tại đây, tạo ra các tổn thương viêm nhiễm nghiêm trọng.
Dấu hiệu cảnh báo và mức độ nguy hiểm
Bệnh nhân thường có các biểu hiện như sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, khó thở, mệt mỏi, đau ngực, đau khớp… Vi khuẩn tấn công sẽ tạo ra các cục sùi, gây loét, biến dạng và phá hủy cấu trúc van tim. Nếu không được phát hiện và điều trị tích cực bằng kháng sinh liều cao hoặc can thiệp ngoại khoa kịp thời (sửa/thay van tim, loại bỏ ổ hoại tử), bệnh nhân có thể nhanh chóng rơi vào suy tim, tắc mạch do mảnh sùi bong ra và dẫn đến tử vong.
Ai là đối tượng dễ mắc bệnh?
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới và hiếm khi xảy ra ở người có trái tim khỏe mạnh. Những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:
- Người đã thay van tim nhân tạo (cơ học hoặc sinh học).
- Người mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc có bệnh lý van tim hậu thấp.
- Người bị cơ tim phì đại hoặc sa lá van hai lá gây hở van.
- Người có tình trạng nhiễm trùng toàn thân chưa điều trị, người tiêm chích ma túy.
Chủ động phòng ngừa viêm nội tâm mạc
Những người thuộc nhóm nguy cơ cao cần đặc biệt lưu ý:
- Giữ gìn vệ sinh răng miệng tối đa và khám nha khoa định kỳ.
- Tránh các thủ thuật xâm lấn không an toàn (xăm mình, tiêm chích…).
- Sử dụng kháng sinh dự phòng trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa (nhổ răng, lấy cao răng) hoặc các can thiệp phẫu thuật đường tiêu hóa, tiết niệu, hô hấp, tim mạch theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Originally posted 2011-10-18 01:21:10.



