Hội chứng thắt lưng chậu (hay còn gọi là hội chứng đau dây thần kinh hông giả, đau chậu – đùi – cẳng chân giả dây thần kinh hông to) là một bệnh lý cơ xương khớp khá phổ biến. Bệnh thường gặp ở những người lao động nặng, làm việc quá sức, người có dáng đi khập khễnh, phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ trên 50 tuổi. Biểu hiện đặc trưng và dễ nhận biết nhất của hội chứng này chính là những cơn đau lưng dai dẳng.
Căn nguyên của hội chứng thắt lưng chậu
Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh X-quang, các chuyên gia y tế nhận định nguyên nhân cốt lõi của hội chứng thắt lưng chậu xuất phát từ sự rối loạn tư thế và áp lực kéo căng quá mức lên dây chằng thắt lưng – chậu. Tình trạng viêm dây chằng kéo dài chính là nguồn cơn dẫn đến các cơn đau lan tỏa. Theo thời gian, phản ứng viêm này tiến triển thành trạng thái xơ hóa và ngấm vôi hóa cốt mạc dây chằng thắt lưng – chậu.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm:
- Gù vẹo cột sống hoặc tình trạng quá ưỡn cột sống thắt lưng.
- Dáng đi khập khễnh do sự mất cân bằng giữa hai chi dưới.
- Di chứng sau tai nạn hoặc chấn thương.
- Làm việc quá sức, mang thai hoặc quá trình thoái hóa đĩa đệm cột sống ở phụ nữ trên 50 tuổi.
- Các yếu tố liên quan đến tính chất công việc và lối sống sinh hoạt hàng ngày.
Phương pháp chẩn đoán chính xác bệnh
Vùng thắt lưng chậu là khu vực phức tạp, tập trung nhiều cơ quan và dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử bệnh và yêu cầu người bệnh mô tả chi tiết vị trí đau. Đau do hội chứng thắt lưng chậu thường khu trú ở phần dưới và một bên cột sống thắt lưng, sau đó lan xuống mặt ngoài đùi, đôi khi xuống cẳng chân và vùng bẹn.
Thăm khám lâm sàng:
– Khám điểm đau: Bác sĩ tiến hành sờ nắn vào vị trí 1/3 sau mào chậu. Khi dùng ngón trỏ và ngón giữa ấn mạnh vào vùng vồng lên của cốt mạc dây chằng thắt lưng – chậu, người bệnh sẽ có cảm giác đau chói. Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất. Để phát hiện chính xác, người bệnh cần được khám ở 3 tư thế: nằm sấp gù lưng, nằm ngửa co gối dạng chân, và nằm nghiêng nhằm mục đích làm giãn tối đa các cơ và dây chằng vùng sau lưng.
– Khám vận động: Kết hợp sờ nắn với đánh giá cử động vùng chậu hông – cột sống ở tư thế đứng. Khi người bệnh thực hiện động tác gập thân, dây chằng thắt lưng – chậu sẽ bị kéo căng tối đa. Tiếp tục thực hiện các động tác xoay, nghiêng người kết hợp gập sẽ tạo lực kéo mạnh, kích thích vùng viêm và gây đau nhói. Ngoài ra, bác sĩ sẽ ấn dọc theo đường đi của cân đùi và cơ cẳng chân trước để xác định các điểm đau lan.
Chẩn đoán hình ảnh (X-quang):
Phim chụp X-quang vùng thắt lưng – chậu có thể cho thấy các tổn thương thực thể rõ ràng. Trong đó, tình trạng vôi hóa tại điểm bám cốt mạc (hình thành gai xương) chiếm tỷ lệ rất cao (lên đến 92%), hoặc xuất hiện tình trạng vôi hóa ngay trên thân dây chằng thắt lưng chậu.
Các thể lâm sàng của hội chứng thắt lưng chậu
Tùy thuộc vào vị trí và đặc điểm của cơn đau, hội chứng thắt lưng chậu được chia thành các thể lâm sàng khác nhau. Một số thể bệnh có thể không biểu hiện đầy đủ các triệu chứng điển hình của viêm cốt mạc – dây chằng thắt lưng chậu, bao gồm:
- Thể chậu – đùi: Cơn đau chỉ ảnh hưởng và khu trú ở vùng cân đùi.
- Thể chậu – đùi – cẳng chân: Cơn đau lan rộng và có sự tham gia của cơ cẳng chân trước.
- Thể đau bẹn: Cơn đau xuất hiện bất thường, không theo quy luật rõ ràng và thiếu các dấu hiệu khách quan khi thăm khám.
Các phương pháp điều trị hiệu quả
Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của bệnh:
Điều trị trong giai đoạn cấp tính: Đối với các trường hợp cấp tính có biểu hiện tăng cảm giác đau hoặc giả liệt, người bệnh cần được điều trị triệu chứng ngay lập tức bằng cách nằm nghỉ ngơi tuyệt đối trên giường phẳng, phong bế vùng viêm cốt mạc – dây chằng thắt lưng chậu bằng cách tiêm tại chỗ corticoid phối hợp thuốc gây tê cục bộ. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp thêm các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) và thuốc giãn cơ.
<img style=
Originally posted 2010-11-03 07:25:18.


