Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy lệch ra khỏi vị trí sinh lý trong vòng xơ, gây chèn ép thần kinh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống. Bệnh lý này phổ biến nhất ở độ tuổi lao động từ 30 đến 50 tuổi.
Tại các nước Âu – Mỹ, thống kê cho thấy khoảng 70% dân số từng bị đau lưng ít nhất một lần trong đời. Chỉ riêng tại Mỹ, ước tính có tới 31 triệu người phải chịu đựng những cơn đau lưng mỗi năm, gây thiệt hại kinh tế khổng lồ do giảm năng suất lao động và chi phí y tế. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh cũng ngày một gia tăng, đặc biệt ở nhóm đối tượng làm công việc mang vác nặng, đứng ngồi sai tư thế hoặc vận động xoay người liên tục.

Bên cạnh thoát vị cột sống thắt lưng gây đau thần kinh tọa, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ cũng chiếm tới 40% số ca lâm sàng. Việc phát hiện sớm và lựa chọn phương pháp can thiệp ngoại khoa phù hợp là chìa khóa giúp bệnh nhân tránh nguy cơ tàn phế.
Chẩn đoán xác định thoát vị đĩa đệm
Đau dây thần kinh tọa đặc trưng bởi cơn đau lan từ vùng hông lưng xuống đùi và cẳng chân. Để chẩn đoán lâm sàng chính xác, các chuyên gia thường dựa trên 6 tiêu chí Saporta bao gồm: có chấn thương hoặc vi chấn thương trước đó, đau rễ thần kinh dạng cơ học, có tư thế chống đau rõ rệt, dấu hiệu bấm chuông dương tính, nghiệm pháp Lasegue dương tính và hiện tượng gãy góc cột sống. Khi hội đủ ít nhất 4 trên 6 triệu chứng này, người bệnh cần được chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) – phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại nhất hiện nay với độ chính xác đạt tới 95-100% để xác định mức độ thoát vị.
Các phương pháp điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm
1. Phẫu thuật mổ mở truyền thống
Đây là phương pháp ngoại khoa kinh điển được áp dụng từ lâu. Đối với cột sống thắt lưng, các bác sĩ có thể tiếp cận qua đường mổ phía trước cột sống ngoài phúc mạc hoặc đường mổ phía sau. Đối với cột sống cổ, phẫu thuật lấy đĩa đệm lối trước (có hoặc không kết xương giữ thân đốt sống) giúp giải phóng rễ thần kinh hiệu quả, mang lại kết quả phục hồi khả quan cho nhiều người bệnh.
2. Các phương pháp can thiệp ít xâm lấn
Với sự phát triển của y học hiện đại, các kỹ thuật ít xâm lấn ngày càng được ưu tiên nhằm giảm thiểu tổn thương cơ và đẩy nhanh tốc độ phục hồi.
Hóa tiêu nhân nhầy bằng Chymopapain: Phương pháp sử dụng hoạt chất chiết xuất từ đu đủ để làm tiêu nhân nhầy đĩa đệm mà không làm hại đến vòng sợi xung quanh. Tuy nhiên, kỹ thuật này hiện nay đã ít được áp dụng do tiềm ẩn một số biến chứng dị ứng.
Cắt đĩa đệm qua da bằng tay hoặc tự động: Phương pháp này đưa ống thông vào đĩa đệm để hút nhân nhầy ra ngoài. Dù là một bước tiến mới, song kỹ thuật cắt đĩa đệm qua da bằng tay ít phổ biến hơn do nguy cơ tổn thương mạch máu và thần kinh. Phương pháp cắt đĩa đệm tự động cũng có tỷ lệ thành công hạn chế hơn so với vi phẫu.
Giảm áp đĩa đệm bằng sóng Laser qua da (PLDD): Sử dụng năng lượng laser để đốt bớt một phần nhân nhầy, làm giảm áp suất nội đĩa đệm, từ đó giải phóng rễ thần kinh bị chèn ép.
Tạo hình nhân nhầy bằng sóng radio (Coblation/Nucleoplasty): Đây là công nghệ đột phá sử dụng sóng cao tần nhiệt độ thấp (40-70 độ C) tạo ra đám mây điện tích để phân hủy các liên kết mô. Điểm ưu việt của Coblation là hạn chế tối đa tổn thương nhiệt đối với các mô lành xung quanh. Thống kê lâm sàng cho thấy tỷ lệ giảm đau sau 4-5 năm đạt tới 70% ở cột sống thắt lưng và trên 85% ở cột sống cổ.
3. Phẫu thuật vi phẫu cắt đĩa đệm (Microdiscectomy)
Được đánh giá là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ngoại khoa thoát vị đĩa đệm. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi phẫu thuật kết hợp với hệ thống banh vết mổ siêu nhỏ để xác định chính xác và lấy đi phần đĩa đệm thoát vị. Phương pháp này có thời gian thực hiện ngắn (30-60 phút), tỷ lệ biến chứng cực thấp (dưới 1.5%) và tỷ lệ thành công lên tới 88-98.5%, giúp bệnh nhân vận động trở lại nhanh chóng.
4. Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm (MED)
Phẫu thuật nội soi vi phẫu mang lại hiệu quả vượt trội nhờ đường mổ cực nhỏ. Bác sĩ luồn hệ thống ống kính soi vào khoang cột sống để quan sát rõ nét rễ thần kinh và thao tác lấy nhân thoát vị. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian nằm viện xuống dưới 24 giờ, giảm tối đa cảm giác đau sau mổ.
Sự phát triển của kỹ thuật điều trị tại Việt Nam
Hiện nay, nền y học Việt Nam đã làm chủ hoàn toàn các công nghệ điều trị cột sống tiên tiến nhất. Các bệnh viện tuyến đầu như Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện 103, Bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP.HCM đã triển khai thường quy phẫu thuật nội soi, mổ vi phẫu và tạo hình nhân nhầy bằng sóng cao tần với tỷ lệ thành công vượt trội trên 90%. Bệnh nhân sau phẫu thuật ít xâm lấn có thể xuất viện ngay trong ngày, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát hay biến chứng nhiễm trùng, giúp họ sớm quay trở lại cuộc sống và lao động bình thường.
Originally posted 2010-09-03 23:57:54.


