Nhận biết và điều trị các bệnh cơ – xương – khớp thường gặp ở tuổi thiếu niên
Thoái hóa xương sụn ở tuổi thiếu niên là nhóm bệnh lý thường tiến triển âm ỉ, gây đau nhức tại vùng tổn thương và ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động hằng ngày của trẻ. Bệnh được chia thành nhiều thể lâm sàng khác nhau như sưng đau lồi củ trước xương chày, viêm xương sụn bóc tách, hay bệnh Kienbock. Để chẩn đoán chính xác, các bác sĩ y khoa thường dựa vào biểu hiện lâm sàng kết hợp với kết quả chẩn đoán hình ảnh. Việc phát hiện sớm đóng vai trò quyết định đến hiệu quả phục hồi của trẻ.
1. Bệnh sưng đau lồi củ trước xương chày (Osgood-Schlatter)
Đây là bệnh lý cơ xương khớp rất phổ biến ở trẻ em dưới 16 tuổi, đặc biệt là các bé trai năng động hoặc thường xuyên chơi các môn thể thao đòi hỏi cường độ vận động cao như bóng đá, chạy nhảy, nhảy cao, nhảy xa. Những hoạt động này khiến cơ tứ đầu đùi co thắt liên tục, tác động lực kéo mạnh lên vùng lồi củ trước xương chày, gây ra tình trạng kích ứng, viêm đau, thậm chí là bong gân hoặc giật đứt điểm bám của gân xương.
Triệu chứng điển hình:
- Đau nhức vùng đầu gối ngay dưới xương bánh chè, xuất hiện từng đợt và tăng lên khi vận động mạnh, giảm bớt khi nghỉ ngơi.
- Ấn vào vùng dưới xương bánh chè có cảm giác sưng đau, có thể ấm nóng hơn bên chân lành.
- Trường hợp nặng, điểm bám gân bị bong hoàn toàn khiến trẻ đau đớn dữ dội, hạn chế khả năng duỗi thẳng chân hoặc đá chân, lâu ngày có thể gây teo cơ đùi.

Tổn thương trong bệnh sưng đau lồi củ trước xương chày
Phương pháp điều trị: Phụ huynh cần cho trẻ nghỉ ngơi, tạm dừng các hoạt động thể thao cường độ cao khi đang có cơn đau cấp tính. Để giảm đau, có thể chườm đá lạnh tại chỗ khoảng 5 phút trước và sau khi chơi thể thao, kết hợp dùng thuốc giảm đau thông thường hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Trong trường hợp nặng hơn, trẻ có thể cần cố định khớp gối tạm thời hoặc can thiệp phẫu thuật để loại bỏ tổ chức viêm, cố định lại điểm bám gân.
2. Viêm xương sụn bóc tách (Osteochondritis Dissecans)
Viêm xương sụn bóc tách xảy ra khi một mảnh sụn khớp kèm xương dưới sụn bị tổn thương, dần bong tách ra khỏi đầu xương và rơi vào trong ổ khớp. Bệnh thường gặp ở nam giới trẻ tuổi, xuất hiện sau các chấn thương khớp, phổ biến nhất là ở khớp gối, khớp khuỷu, khớp vai hoặc khớp cổ chân.</p
Dấu hiệu nhận biết:
- Đau nhói vùng khớp bị tổn thương, nhất là sau khi thực hiện các hoạt động thể lực như leo núi, chạy bộ hoặc lên xuống cầu thang.
- Triệu chứng kẹt khớp: Mảnh sụn bong ra di chuyển tự do trong ổ khớp, làm kẹt khớp đột ngột khiến người bệnh không thể gấp duỗi chân tự nhiên.
- Cảm giác yếu khớp, giảm tầm vận động khớp, thỉnh thoảng có biểu hiện sưng nóng.
Để chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh, trẻ cần được chụp X-quang, cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) khớp gối.
Giải pháp điều trị: Ưu tiên điều trị bảo tồn ở giai đoạn sớm bằng cách bất động khớp, đi nạng hỗ trợ lực kết hợp vật lý trị liệu để giữ sức cơ mà không đè nặng lên sụn khớp. Nếu điều trị bảo tồn thất bại hoặc mảnh sụn đã bóc tách hoàn toàn gây kẹt khớp nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nội soi khớp để lấy bỏ dị vật hoặc cố định lại mảnh sụn.
3. Bệnh Kienbock (Nhuyễn xương nguyệt cổ tay)
Được mô tả lần đầu bởi nhà X-quang học người Áo Robert Kienbock vào năm 1910, đây là tình trạng hoại tử vô mạch ở xương nguyệt – một trong các xương nhỏ cấu tạo nên cổ tay. Nguyên nhân có thể do chấn thương hoặc cấu trúc giải phẫu bất thường (ví dụ đầu dưới xương trụ ngắn hơn bình thường) làm tăng áp lực đè ép lên xương nguyệt, gây thiếu máu nuôi dưỡng.</p
Biểu hiện của bệnh: Trẻ có cảm giác đau âm ỉ ở vùng cổ tay, đặc biệt đau trực tiếp ngay tại vị trí xương nguyệt, đi kèm sưng nóng cục bộ và giảm linh hoạt khi gập duỗi cổ tay.
Bệnh Kienbock tiến triển qua 4 giai đoạn trên phim X-quang:
- Giai đoạn 1: Phim X-quang bình thường, chẩn đoán sớm chủ yếu nhờ cộng hưởng từ (MRI).
- Giai đoạn 2: Xương nguyệt bắt đầu xơ hóa, đặc xương nhưng chưa xẹp.
- Giai đoạn 3: Xương nguyệt bị vỡ, lún xẹp nhưng cấu trúc khớp cổ tay – quay chưa bị thoái hóa.
- Giai đoạn 4: Xương nguyệt xẹp nát kèm theo tình trạng thoái hóa thứ phát khớp cổ tay.
Phương pháp điều trị: Tùy vào giai đoạn phát hiện mà bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị khác nhau. Ở giai đoạn đầu, trẻ chỉ cần cố định cổ tay và dùng thuốc giảm đau, chống viêm. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, các biện pháp can thiệp ngoại khoa như phẫu thuật ghép xương tự thân, phẫu thuật cân bằng chiều dài xương quay – trụ, hoặc phẫu thuật loại bỏ xương chết, thay khớp cổ tay nhân tạo sẽ được cân nhắc thực hiện.
Originally posted 2010-09-01 03:35:04.


