Máy Vật lý trị liệu Quân đội

Bệnh đái tháo đường typ 2 – BSNT

Định nghĩa bệnh đái tháo đường typ 2

Bệnh đái tháo đường typ 2 là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài. Bệnh lý này đi kèm với những bất thường trong quá trình chuyển hóa carbohydrat, lipid, protein. Nếu không được kiểm soát tốt, đái tháo đường typ 2 sẽ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm ở thận, đáy mắt, hệ thần kinh và hệ tim mạch do hậu quả của xơ vữa động mạch.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

1. Nguyên nhân gây bệnh

Sự khởi phát của đái tháo đường typ 2 là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền (gen) và các yếu tố môi trường:

  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc bệnh làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh.
  • Yếu tố môi trường (có thể can thiệp):
    • Thay đổi lối sống: Lười vận động thể lực, hạn chế ngồi nhiều.
    • Chế độ ăn uống thiếu khoa học: Tiêu thụ nhiều carbohydrat hấp thu nhanh (đường tinh luyện, bánh kẹo), chất béo bão hòa, chất béo trans và ít chất xơ.
  • Tuổi tác: Tuổi thọ ngày càng tăng song hành với nguy cơ mắc bệnh cao hơn (yếu tố không thể can thiệp).

2. Cơ chế bệnh sinh

Bệnh sinh của đái tháo đường typ 2 xoay quanh hai biểu hiện cốt lõi:

  • Kháng insulin: Thường gặp ở người thừa cân, béo phì, ít vận động. Tình trạng tăng insulin máu và kháng insulin cũng xuất hiện ở người tiền đái tháo đường, tăng huyết áp vô căn hay hội chứng chuyển hóa.
  • Suy giảm chức năng tế bào beta đảo tụy: Dẫn đến thiếu hụt insulin tương đối, đặc biệt rõ rệt khi lượng glucose huyết tương lúc đói vượt mức 10,0 mmol/L.

3. Biến chứng liên quan

Các biến chứng của bệnh luôn đồng hành cùng quá trình tiến triển âm thầm của bệnh. Do đó, ngay khi phát hiện bệnh trên lâm sàng, bác sĩ cần tiến hành tầm soát các biến chứng ngay lập tức.

Chẩn đoán và phân loại bệnh đái tháo đường

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định (Theo WHO & IDF)

Chẩn đoán đái tháo đường dựa trên ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau:

  • Mức glucose huyết tương lúc đói ≥ 7,0 mmol/l (≥ 126 mg/dl).
  • Mức glucose huyết tương ≥ 11,1 mmol/l (≥ 200 mg/dl) ở thời điểm 2 giờ sau khi thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g).
  • Chỉ số HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol theo tiêu chuẩn IFCC).
  • Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng của tăng đường huyết và mức glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ ≥ 11,1 mmol/l (≥ 200 mg/dl).

*Lưu ý: Phương pháp đo glucose huyết đói và nghiệm pháp dung nạp cần thực hiện 2 lần vào 2 ngày khác nhau để đảm bảo tính chính xác.

2. Chẩn đoán tiền đái tháo đường (Prediabetes)

  • Rối loạn dung nạp glucose (IGT): Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp từ 7,8 đến 11,0 mmol/l (140 – 200 mg/dl).
  • Rối loạn glucose máu lúc đói (IFG): Glucose huyết tương lúc đói (sau ăn 8 giờ) từ 5,6 đến 6,9 mmol/l (100 – 125 mg/dl) và glucose 2 giờ sau nghiệm pháp dưới 7,8 mmol/l.
  • Chỉ số HbA1c: Nằm trong khoảng từ 5,6% đến 6,4%.

3. Phân loại đái tháo đường

  • Đái tháo đường typ 1: Do hủy hoại tế bào beta đảo tụy gây thiếu hụt insulin tuyệt đối, bắt buộc phải dùng insulin ngoại lai để duy trì sự sống.
  • Đái tháo đường typ 2: Thể bệnh phổ biến nhất, đặc trưng bởi kháng insulin kết hợp giảm tiết insulin tiến triển.
  • Các thể đặc biệt khác: Khiếm khuyết chức năng tế bào beta do gen, bệnh lý tụy ngoại tiết, đái tháo đường do thuốc/hóa chất, nhiễm trùng…
  • Đái tháo đường thai kỳ: Phát hiện trong thời kỳ mang thai.

Chẩn đoán sớm và sàng lọc đái tháo đường typ 2

Đối tượng cần sàng lọc tích cực

  • Người trên 45 tuổi.
  • Người có chỉ số khối cơ thể BMI ≥ 23.
  • Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 85 mmHg.
  • Gia đình có thế hệ cận kề (bố, mẹ, anh chị em ruột, con) mắc đái tháo đường typ 2.
  • Tiền sử mắc hội chứng chuyển hóa hoặc tiền đái tháo đường.
  • Phụ nữ có tiền sử thai sản đặc biệt (đái tháo đường thai kỳ, sinh con nặng trên 4kg, sẩy thai liên tiếp, thai lưu).
  • Người rối loạn lipid máu (HDL-c < 0,9 mmol/l và Triglyceride > 2,2 mmol/l).

Phác đồ điều trị đái tháo đường typ 2

*Hướng dẫn này áp dụng cho bệnh nhân trưởng thành (≥ 18 tuổi) trong giai đoạn không mắc các bệnh cấp tính (như nhồi máu cơ tim, nhiễm trùng cấp, phẫu thuật lớn…).

1. Nguyên tắc điều trị chung

  • Mục tiêu: Duy trì glucose máu lúc đói và sau ăn gần mức sinh lý, đạt chỉ số HbA1c mục tiêu để phòng ngừa biến chứng và kéo dài tuổi thọ. Kiểm soát cân nặng hiệu quả.
  • Kiềng ba chân trong điều trị: Phối hợp chặt chẽ giữa Dùng thuốc – Chế độ ăn uống – Luyện tập thể lực.
  • Kết hợp điều trị hạ glucose máu với kiểm soát huyết áp, điều chỉnh rối loạn lipid và phòng ngừa rối loạn đông máu.

2. Chỉ số mục tiêu điều trị cụ thể

  • HbA1c: Tối ưu là < 7.0% (có thể cá nhân hóa từ 6.5% đến 7.5% tùy tuổi tác và biến chứng đi kèm).
  • Huyết áp: < 140/80 mmHg (hoặc < 130/80 mmHg nếu có bệnh lý thận do đái tháo đường).
  • Lipid máu (LDL-c): < 1.7 mmol/l nếu có tổn thương tim mạch.

3. Lựa chọn thuốc và phác đồ điều trị

Mục tiêu là đưa HbA1c về dưới 7,0% trong vòng 3 tháng. Có thể phối hợp thuốc sớm nếu đường huyết ban đầu quá cao:

  • Nếu HbA1c > 9,0% và glucose đói > 13,0 mmol/l: Phối hợp ngay 2 loại thuốc uống.
  • Nếu HbA1c > 9,0% và glucose đói > 15,0 mmol/l: Xem xét chỉ định dùng ngay insulin.
  • Lựa chọn ban đầu (Đơn trị liệu): Ưu tiên sử dụng Metformin cho người có BMI ≥ 23 hoặc vòng eo lớn. Người có BMI < 23 có thể chọn nhóm Sulfonylurea.

4. Nguyên tắc sử dụng Insulin phối hợp

Khoảng 1/3 bệnh nhân đái tháo đường typ 2 cần phối hợp sử dụng insulin để ổn định đường huyết khi thuốc uống không còn hiệu quả tối ưu.

  • Chỉ định dùng insulin: Có mức HbA1c và glucose huyết quá cao ở lần khám đầu; đang mắc bệnh cấp tính; suy gan, suy thận có chống chỉ định thuốc viên; phụ nữ mang thai.
  • Liều lượng bắt đầu: Thường khởi đầu với liều 0,1 UI/kg cân nặng loại NPH (tiêm dưới da trước khi đi ngủ) hoặc insulin hỗn hợp (premixed) ngày 2 lần.
  • Lưu ý: Liều insulin tính bằng đơn vị quốc tế (UI), tuyệt đối không tính bằng ml.

Tiến triển và biến chứng của bệnh

1. Biến chứng cấp tính nguy hiểm

  • Hôn mê nhiễm toan ceton.
  • Hạ glucose máu do quá liều thuốc hoặc nhịn ăn.
  • Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (tăng glucose máu không nhiễm toan ceton).
  • Hôn mê nhiễm toan lactic và các đợt nhiễm trùng cấp tính.

2. Biến chứng mạn tính tiến triển

  • Biến chứng mạch máu lớn: Xơ vữa mạch vành (nhồi máu cơ tim), xơ vữa mạch não (đột quỵ), tắc động mạch ngoại vi.
  • Biến chứng mạch máu nhỏ: Tổn thương võng mạc (gây mù lòa), bệnh thận đái tháo đường (suy thận), bệnh thần kinh ngoại biên và tự chủ.
  • Biến chứng phối hợp: Loét bàn chân đái tháo đường dễ dẫn đến nguy cơ đoạn chi nếu không điều trị sớm.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả

  • Phòng bệnh cấp 1: Tầm soát chủ động nhóm đối tượng nguy cơ cao, thay đổi lối sống, dinh dưỡng lành mạnh để ngăn ngừa khởi phát bệnh trong cộng đồng.
  • Phòng bệnh cấp 2: Áp dụng cho người đã mắc bệnh nhằm kiểm soát tối ưu đường huyết, ngăn chặn biến chứng tiến triển, nâng cao chất lượng và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.
Xuong khop

Bệnh đái tháo đường typ 2 – BSNT Đai chườm thảo dược Vai Gáy Điện 975.0001.211.000
Bệnh đái tháo đường typ 2 – BSNT Đai chườm thảo dược Lưng Bụng Điện 975.0001.179.000
Gapo-alance-trang2 Máy Nén Ép Trị Liệu 5 Khoang Khí Gapo Alance 10.490.000
Con-lan-doctor100-nhiet Con lăn cột sống Doctor100 nhiệt 3.440.000
Bệnh đái tháo đường typ 2 – BSNT Duo Vital® (hộp đơn 1 chai) 2.650.000
Tebexerol-immunoxel-125ml Tebexerol Immunoxel 125ml 800.000
DMCA.com Protection Status